Language:
English
繁體中文
Help
圖資館首頁
Login
Back
Switch To:
Labeled
|
MARC Mode
|
ISBD
BÙI GIÁNG TRONG CÕI NGƯỜI TA
~
ĐOÀN, TỬ HUYẾN
BÙI GIÁNG TRONG CÕI NGƯỜI TA
Record Type:
Language materials, printed : monographic
Author:
團子御,
Secondary Intellectual Responsibility:
ĐOÀNTỬ HUYẾN,
Place of Publication:
Hà Nội
Published:
NHÀ XUẤT BẢN LAO ĐỘNG TRUNG TÂM VĂN HÓA NGÔN NHỮ ĐÔNG TÂY;
Year of Publication:
2011
Description:
678面圖 : 22公分;
Subject:
詩詞 -
Subject:
越南 -
Notes:
作者取譯為團子御
Notes:
內容為裴洚詩集的介紹與評論
Notes:
越南文出版品
[NT 15001349]:
裴洚詩集
BÙI GIÁNG TRONG CÕI NGƯỜI TA
團, 子御
BÙI GIÁNG TRONG CÕI NGƯỜI TA
/ ĐOÀN TỬ HUYẾN - Hà Nội : NHÀ XUẤT BẢN LAO ĐỘNG TRUNG TÂM VĂN HÓA NGÔN NHỮ ĐÔNG TÂY, 2011. - 678面 ; 圖 ; 22公分.
作者取譯為團子御內容為裴洚詩集的介紹與評論越南文出版品.
詩詞
ĐOÀN, TỬ HUYẾN
BÙI GIÁNG TRONG CÕI NGƯỜI TA
LDR
:00635nam 2200205 450
001
410035
005
20140327154716.0
010
0
$b
平裝
$d
越南盾135000
100
$a
20140310d2011 k y0viey50 z
101
0
$a
vie
102
$a
vn
105
$a
a z 000gy
200
1
$a
BÙI GIÁNG TRONG CÕI NGƯỜI TA
$f
ĐOÀN TỬ HUYẾN
210
$a
Hà Nội
$c
NHÀ XUẤT BẢN LAO ĐỘNG TRUNG TÂM VĂN HÓA NGÔN NHỮ ĐÔNG TÂY
$d
2011
215
0
$a
678面
$c
圖
$d
22公分
300
$a
作者取譯為團子御
300
$a
內容為裴洚詩集的介紹與評論
300
$a
越南文出版品
517
1
$a
裴洚詩集
$z
chi
606
#
$a
詩詞
$2
cst
$3
654183
607
$a
越南
$2
cst
$3
556906
681
$a
868.3
$b
6012
$v
2007年版
700
1
$a
團
$b
子御
$3
654181
702
1
$a
ĐOÀN
$b
TỬ HUYẾN
$3
654182
801
0
$a
tw
$b
NUK
$c
20140327
$g
CCR
based on 0 review(s)
ALL
東方語文圖書區(四樓)
Items
1 records • Pages 1 •
1
Inventory Number
Location Name
Item Class
Material type
Call number
Usage Class
Loan Status
No. of reservations
Opac note
Attachments
310002429226
東方語文圖書區(四樓)
1圖書
一般圖書
868.3 6012 2011
一般使用(Normal)
On shelf
0
1 records • Pages 1 •
1
Reviews
Add a review
and share your thoughts with other readers
Export
pickup library
Processing
...
Change password
Login